recording studio

recording studio

A singer records a song in a recording studio.

Định nghĩa

Danh từ: "Recording studio" (phòng thu âm) một không gian được thiết kế trang bị chuyên dụng để thực hiện việc thu âm, ghi lại, sản xuất các bản ghi âm (như nhạc, giọng nói, hiệu ứng âm thanh). Phòng thu âm thường các thiết bị như micro, máy tính, phần mềm âm thanh, các tấm cách âm để đảm bảo chất lượng âm thanh tốt nhất.

dụ sử dụng
  • (Ban nhạc đã dành ba ngày trong phòng thu âm để hoàn thành album mới của họ.)
  • ( ấy làm kỹ sư âm thanh tại một phòng thu âm chuyên nghiệp.)
  • (Chúng tôi đã thuê một phòng thu âm nhỏ để ghi một tập podcast.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "state-of-the-art recording studio": phòng thu âm hiện đại, trang bị công nghệ tiên tiến.
    • The new recording studio features state-of-the-art equipment. (Phòng thu âm mới được trang bị thiết bị hiện đại.)
  • "home recording studio": phòng thu âm tại nhà, thường nhỏ hơn ít chuyên nghiệp hơn.
    • Many musicians start with a home recording studio before moving to a professional one. (Nhiều nhạc bắt đầu với phòng thu âm tại nhà trước khi chuyển sang phòng thu chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Studio (n): phòng thu (có thể phòng thu âm, phòng thu hình, hoặc xưởng làm việc của nghệ sĩ).
    • The artist works in his studio every day. (Nghệ sĩ làm việc trong phòng thu của anh ấy mỗi ngày.)
  • Record (v): thu âm.
    • They plan to record a new song next week. (Họ dự định thu âm một bài hát mới vào tuần tới.)
  • Sound engineer (n): kỹ sư âm thanh (người vận hành thiết bị trong phòng thu âm).
Từ đồng nghĩa
  • Music studio: phòng thu âm nhạc (nhấn mạnh vào mục đích âm nhạc).
  • Audio studio: phòng thu âm thanh (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Record in: thu âm tại (một địa điểm cụ thể).
    • We recorded in a famous recording studio in London. (Chúng tôi đã thu âm tại một phòng thu âm nổi tiếng ở London.)
  • Set up a studio: thiết lập một phòng thu.
    • He set up a recording studio in his basement. (Anh ấy đã thiết lập một phòng thu âm trong tầng hầm của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Behind the glass: đứng sau kính cách âm (ám chỉ vị trí của kỹ sư âm thanh hoặc nhà sản xuất trong phòng thu).
    • The producer sat behind the glass, listening to the singer's performance. (Nhà sản xuất ngồi sau kính cách âm, lắng nghe màn trình diễn của ca sĩ.)